- 1.cửa hàng tạp hóa
- 2.cửa hàng bách hóa

例句Câu ví dụ
- 1
每周六鮑勃在雜貨店做店員。
měizhōu liù Bào bó zài záhuòdiàn zuò diànyuán。
Mỗi thứ Bảy Bob làm việc làm nhân viên tại cửa hàng tạp hóa
- 2
請告訴我們哪兒有食品雜貨店。
qǐng gàosu wǒmen nǎr yǒu shípǐn záhuòdiàn。
Hãy cho chúng tôi biết nơi nào có cửa hàng tạp hóa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.