學華語Kaori Dict

雜貨店

giản thể: 杂货店

huòdiàn

ㄗㄚˊ ㄏㄨㄛˋ ㄉㄧㄢˋ

TẠP HOÁ ĐIẾM

  1. 1.cửa hàng tạp hóa
  2. 2.cửa hàng bách hóa

例句Câu ví dụ

  • 1

    每周六鮑勃在雜貨店做店員。

    měizhōu liù Bào bó zài záhuòdiàn zuò diànyuán。

    Mỗi thứ Bảy Bob làm việc làm nhân viên tại cửa hàng tạp hóa

  • 2

    請告訴我們哪兒有食品雜貨店。

    qǐng gàosu wǒmen nǎr yǒu shípǐn záhuòdiàn。

    Hãy cho chúng tôi biết nơi nào có cửa hàng tạp hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雜貨店 nghĩa là gì? · Kaori Dict