學華語Kaori Dict

雞同鴨講

giản thể: 鸡同鸭讲

tóngjiǎng

ㄐㄧ ㄊㄨㄥˊ ㄧㄚ ㄐㄧㄤˇ

KÊ ĐỒNG ÁP GIẢNG

  1. 1.nghĩa đen: gà nói chuyện với vịt
  2. 2.bóng gió: nói mà không hiểu nhau
  3. 3.người không hiểu nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    雞同鴨講。

    jītóngyājiǎng。

    Gà nói với vịt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雞同鴨講 nghĩa là gì? · Kaori Dict