- 1.nghĩa đen: gà nói chuyện với vịt
- 2.bóng gió: nói mà không hiểu nhau
- 3.người không hiểu nhau

例句Câu ví dụ
- 1
雞同鴨講。
jītóngyājiǎng。
Gà nói với vịt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.