學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雞血石
雞血石
giản thể:
鸡血石
jī
xuè
shí
[ㄐㄧ ㄒㄩㄝˋ ㄕˊ]
KÊ HUYẾT THẠCH
1.
đá huyết
2.
thạch anh đốm đỏ
3.
heliotrope (khoáng vật học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雞
jī
gia cầm
石頭
shítou
đá
血
xiě
xem máu
雞蛋
jīdàn
trứng (gà)
石油
shíyóu
dầu
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
血液
xuèyè
máu
血管
xuèguǎn
tĩnh mạch
逐字解
Từng chữ trong từ
雞
kê
chicken
血
huyết
máu
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
記憶技巧
Mẹo nhớ
血
HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雞血石 nghĩa là gì? · Kaori Dict