學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
離石
離石
giản thể:
离石
Lí
shí
[ㄌㄧˊ ㄕˊ]
LY THẠCH
1.
quận Lishi của thành phố Lüliang 呂梁市|吕梁市[Lu:3 liang2 shi4], Sơn Tây 山西
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
離開
líkāi
rời khỏi; rời đi
離
lí
rời khỏi
石頭
shítou
đá
離婚
líhūn
ly hôn
石油
shíyóu
dầu
距離
jùlí
khoảng cách
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
脫離
tuōlí
tách rời khỏi
逐字解
Từng chữ trong từ
離
ly, li
ra đi
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
歷史
lìshǐ
lịch sử
歷時
lìshí
kéo dài
理事
lǐshì
thành viên hội đồng
例示
lìshì
để làm ví dụ
利事
lìshì
(Tiếng Quảng Đông) giống như 紅包|红包[hong2 bao1]
利市
lìshì
lợi nhuận kinh doanh
記憶技巧
Mẹo nhớ
離
LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
離石 nghĩa là gì? · Kaori Dict