學華語Kaori Dict

難民

giản thể: 难民

nànmín

ㄋㄢˋ ㄇㄧㄣˊ

NẠN DÂN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    食物和被子被送到難民手中。

    shíwù hé bèizi bèi sòng dào nànmín shǒu zhōng。

    Thực phẩm và chăn màn được đưa đến tay người tị nạn

  • 2

    船上充滿了來自古巴的難民。

    chuán shàng chōngmǎn le láizì Gǔbā de nànmín。

    Thuyền đầy rẫy những tị nạn từ Cuba.

  • 3

    非洲難民尋求幫助。

    Fēizhōu nànmín xúnqiú bāngzhù。

    Người tị nạn châu Phi đang tìm kiếm sự giúp đỡ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難民 nghĩa là gì? · Kaori Dict