- 1.xấu hổ

例句Câu ví dụ
- 1
他太難為情,在大眾人前一句話也說不出來。
tā tài nánwéiqíng, zài dàzhòng rén qián yījùhuà yě shuōbuchū lái。
Anh ấy quá ngại ngùng, không nói được một lời nào trước mặt đám đông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.