學華語Kaori Dict

難聞

giản thể: 难闻

nánwén

ㄋㄢˊ ㄨㄣˊ

NAN VĂN

  1. 1.mùi khó chịu
  2. 2.hôi thối

例句Câu ví dụ

  • 1

    這水的味道很難聞

    zhè shuǐ de wèidao hěn nánwén

    Mùi nước này rất khó chịu

  • 2

    薩米的毛巾難聞死了。

    Sà mǐ de máojīn nánwén sǐ le。

    Khăn của Sami mùi hôi quá

  • 3

    這氣味很難聞。

    zhè qìwèi hěn nánwén。

    Mùi này rất khó chịu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難聞 nghĩa là gì? · Kaori Dict