學華語Kaori Dict

難行

giản thể: 难行

nánxíng

ㄋㄢˊ ㄒㄧㄥˊ

NAN HÀNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    21世紀社會,不懂電腦不懂外語往往會步步難行。

    2 1 shìjì shèhuì, bù dǒng diànnǎo bù dǒng wàiyǔ wǎngwǎng huì bùbù nánxíng。

    Xã hội thế kỷ 21, không biết dùng máy tính, không biết ngoại ngữ sẽ rất khó khăn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難行 nghĩa là gì? · Kaori Dict