- 1.khó nói (tức là khó đánh giá hoặc khó dự đoán)
- 2.không thể cất lời nói ra

例句Câu ví dụ
- 1
很難說明天的天氣將會怎樣。
hěn nánshuō míngtiān de tiānqì jiānghuì zěnyàng。
Rất khó nói trời sẽ thế nào vào ngày mai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.