學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雨披
雨披
yǔ
pī
[ㄩˇ ㄆㄧ]
VŨ PHI
1.
áo mưa; áo choàng mưa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雨
yǔ
mưa
下雨
xiàyǔ
trời mưa
披
pī
khoác lên vai
雨衣
yǔyī
áo mưa
暴雨
bàoyǔ
mưa xối xả
雨水
yǔshuǐ
nước mưa; lượng mưa; mưa
暴風雨
bàofēngyǔ
mưa bão
披露
pīlù
tiết lộ
逐字解
Từng chữ trong từ
雨
vũ
mưa
披
phi, phơ
mặc, rách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
御批
yùpī
châu phê chỉ dụ của hoàng đế
記憶技巧
Mẹo nhớ
雨
VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雨披 nghĩa là gì? · Kaori Dict