例句Câu ví dụ
- 1
雨絲毫沒有停的意思。
yǔsī háo méiyǒu tíng de yìsi。
Mưa không có dấu hiệu dừng lại。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
