雪亮
xuěliàng
[ㄒㄩㄝˇ ㄌㄧㄤˋ]
TUYẾT LƯỢNG
- 1.nghĩa đen: sáng như tuyết
- 2.sáng chói
- 3.chói lọi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sắc bén (về mắt)

例句Câu ví dụ
- 1
觀眾的眼睛是雪亮的。
guānzhòng de yǎnjing shì xuěliàng de。
Nhìn của khán giả là sáng tỏ.
- 2
觀眾的眼睛是極其雪亮的。
guānzhòng de yǎnjing shì jíqí xuěliàng de。
Mắt khán giả cực kỳ tinh tường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.