學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雪佛蘭
雪佛蘭
giản thể:
雪佛兰
Xuě
fó
lán
[ㄒㄩㄝˇ ㄈㄛˊ ㄌㄢˊ]
TUYẾT PHẬT LAN
1.
Chevrolet
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雪
xuě
tuyết
下雪
xiàxuě
tuyết rơi
冰雪
bīngxuě
băng và tuyết
佛教
Fójiào
Phật giáo
佛
Fó
Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀[Fo2tuo2])
彷彿
fǎngfú
dường như
滑雪
huáxuě
trượt tuyết
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
逐字解
Từng chữ trong từ
雪
tuyết
tuyết – tuyết
佛
phật, phất, phớt
Phật
蘭
lan
hoa lan
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雪佛蘭 nghĩa là gì? · Kaori Dict