學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雪櫃
雪櫃
giản thể:
雪柜
xuě
guì
[ㄒㄩㄝˇ ㄍㄨㄟˋ]
TUYẾT QUỸ
1.
tủ đá
2.
tủ lạnh (cách dùng Hong Kong)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雪
xuě
tuyết
下雪
xiàxuě
tuyết rơi
櫃子
guìzi
tủ đựng
冰雪
bīngxuě
băng và tuyết
櫃檯
guìtái
quầy bán hàng
滑雪
huáxuě
trượt tuyết
書櫃
shūguì
tủ sách
專櫃
zhuānguì
quầy bán hàng dành riêng cho một loại sản phẩm nhất định (ví dụ: rượu)
逐字解
Từng chữ trong từ
雪
tuyết
tuyết – tuyết
櫃
quỹ, cũi
kệ, tủ, quầy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雪柜 nghĩa là gì? · Kaori Dict