例句Câu ví dụ
- 1
靠在陽臺上吃雪糕。我吃一半,太陽吃一半。我沒和太陽計較,因為太陽也很熱。
kào zài yángtái shàng chī xuěgāo。 wǒ chī yībàn, tàiyang chī yībàn。 wǒ méi hé tàiyang jìjiào, yīnwèi tàiyang yě hěn rè。
Ngồi dựa vào lan can ăn kem. Tôi ăn nửa, mặt trời ăn nửa. Tôi không计较 với mặt trời, vì mặt trời cũng rất nóng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 糕CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.
