學華語Kaori Dict

雪糕

xuěgāo

ㄒㄩㄝˇ ㄍㄠ

TUYẾT CAO

例句Câu ví dụ

  • 1

    靠在陽臺上吃雪糕。我吃一半,太陽吃一半。我沒和太陽計較,因為太陽也很熱。

    kào zài yángtái shàng chī xuěgāo。 wǒ chī yībàn, tàiyang chī yībàn。 wǒ méi hé tàiyang jìjiào, yīnwèi tàiyang yě hěn rè。

    Ngồi dựa vào lan can ăn kem. Tôi ăn nửa, mặt trời ăn nửa. Tôi không计较 với mặt trời, vì mặt trời cũng rất nóng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪糕 nghĩa là gì? · Kaori Dict