學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雪納瑞
雪納瑞
giản thể:
雪纳瑞
xuě
nà
ruì
[ㄒㄩㄝˇ ㄋㄚˋ ㄖㄨㄟˋ]
TUYẾT NẠP THUỴ
1.
Chó Schnauzer
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雪
xuě
tuyết
下雪
xiàxuě
tuyết rơi
冰雪
bīngxuě
băng và tuyết
採納
cǎinà
chấp nhận
滑雪
huáxuě
trượt tuyết
納入
nàrù
đưa vào
接納
jiēnà
kết nạp (vào hội nhóm)
容納
róngnà
chứa
逐字解
Từng chữ trong từ
雪
tuyết
tuyết – tuyết
納
nạp
chấp nhận, tiếp nhận
瑞
thuỵ
dấu hiệu tốt lành
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雪納瑞 nghĩa là gì? · Kaori Dict