學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雪鐵龍
雪鐵龍
giản thể:
雪铁龙
Xuě
tiě
lóng
[ㄒㄩㄝˇ ㄊㄧㄝˇ ㄌㄨㄥˊ]
TUYẾT THIẾT LONG
1.
Citroën (nhà sản xuất ô tô Pháp)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雪
xuě
tuyết
下雪
xiàxuě
tuyết rơi
地鐵
dìtiě
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
龍
lóng
rồng
鐵
tiě
sắt (kim loại)
鐵路
tiělù
đường sắt
高鐵
gāotiě
đường sắt cao tốc
地鐵站
dìtiězhàn
ga tàu điện ngầm
逐字解
Từng chữ trong từ
雪
tuyết
tuyết – tuyết
鐵
thiết
sắt (nguyên tố 26, Fe)
龍
long
rồng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雪鐵龍 nghĩa là gì? · Kaori Dict