學華語Kaori Dict

零的

língde

ㄌㄧㄥˊ ㄉㄜ˙

LINH ĐÍCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是零的意思。

    zhè shì língde yìsi。

    Đây là nghĩa của số 0

  • 2

    此公式對所有實部大於零的複數 z 均成立。

    cǐ gōngshì duì suǒyǒu shí bù dàyú língde fùshù z jūn chénglì。

    Công thức này đúng với mọi số phức z có phần thực lớn hơn không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

零的 nghĩa là gì? · Kaori Dict