學華語Kaori Dict

電源插座

giản thể: 电源插座

diànyuánchāzuò

ㄉㄧㄢˋ ㄩㄢˊ ㄔㄚ ㄗㄨㄛˋ

ĐIỆN NGUYÊN SÁP TOẠ

  1. 1.ổ cắm điện
  2. 2.điểm cấp điện

例句Câu ví dụ

  • 1

    我把果醬撒到電源插座上短路了。

    wǒ bǎ guǒjiàng sā dào diànyuánchāzuò shàng duǎnlù le。

    Tôi đã đổ mứt lên ổ cắm điện và gây chập điện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電源插座 nghĩa là gì? · Kaori Dict