- 1.ổ cắm điện
- 2.điểm cấp điện

例句Câu ví dụ
- 1
我把果醬撒到電源插座上短路了。
wǒ bǎ guǒjiàng sā dào diànyuánchāzuò shàng duǎnlù le。
Tôi đã đổ mứt lên ổ cắm điện và gây chập điện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.