- 1.dây cáp điện (của thiết bị, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
本來以為是開發板給我弄壞了,原來是電源線接觸不良。
běnlái yǐwéi shì kāifā bǎn gěi wǒ nònghuài le, yuánlái shì diànyuánxiàn jiēchùbùliáng。
Ban đầu tôi nghĩ là cái bảng phát triển bị hỏng, hóa ra chỉ là tiếp xúc kém của dây nguồn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.