學華語Kaori Dict

電玩

giản thể: 电玩

diànwán

ㄉㄧㄢˋ ㄨㄢˊ

ĐIỆN NGOẠN

例句Câu ví dụ

  • 1

    什麼是電玩?

    shénme shì diànwán?

    Điện tử chơi là gì?

  • 2

    我有很多電玩。

    wǒ yǒu hěn duō diànwán。

    Tôi có rất nhiều máy chơi điện tử

  • 3

    你在說什麼電玩?

    nǐ zài shuō shénme diànwán?

    Anh đang nói trò chơi gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電玩 nghĩa là gì? · Kaori Dict