例句Câu ví dụ
- 1
什麼是電玩?
shénme shì diànwán?
Điện tử chơi là gì?
- 2
我有很多電玩。
wǒ yǒu hěn duō diànwán。
Tôi có rất nhiều máy chơi điện tử
- 3
你在說什麼電玩?
nǐ zài shuō shénme diànwán?
Anh đang nói trò chơi gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.
