學華語Kaori Dict

電筒

giản thể: 电筒

diàntǒng

ㄉㄧㄢˋ ㄊㄨㄥˇ

ĐIỆN ĐỒNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆給了瑪麗一把手電筒。

    Tāngmǔ gěi le Mǎlì yībǎshǒu diàntǒng。

    Tom đã đưa cho Mary một đèn pin

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電筒 nghĩa là gì? · Kaori Dict