- 1.bốt điện thoại

例句Câu ví dụ
- 1
這兒電話亭很少。
zhèr diànhuàtíng hěn shǎo。
Ở đây có rất ít亭 điện thoại.
- 2
那兒有只電話亭,另一邊有家銀行,你看到沒有?
nàr yǒu zhǐ diànhuàtíng, lìngyī biān yǒu jiā yínháng, nǐ kàndào méiyǒu?
Ở đó có một亭 điện thoại, bên kia là một ngân hàng, anh có thấy không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.