學華語Kaori Dict

電話亭

giản thể: 电话亭

diànhuàtíng

ㄉㄧㄢˋ ㄏㄨㄚˋ ㄊㄧㄥˊ

ĐIỆN THOẠI ĐÌNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    這兒電話亭很少。

    zhèr diànhuàtíng hěn shǎo。

    Ở đây có rất ít亭 điện thoại.

  • 2

    那兒有只電話亭,另一邊有家銀行,你看到沒有?

    nàr yǒu zhǐ diànhuàtíng, lìngyī biān yǒu jiā yínháng, nǐ kàndào méiyǒu?

    Ở đó có một亭 điện thoại, bên kia là một ngân hàng, anh có thấy không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電話亭 nghĩa là gì? · Kaori Dict