- 1.email
- 2.viết tắt của 電子郵件|电子邮件[dian4 zi3 you2 jian4]

例句Câu ví dụ
- 1
他收到電郵。
tā shōudào diànyóu。
Anh ấy nhận được email
- 2
我今天下午用電郵發。
wǒ jīntiān xiàwǔ yòng diànyóu fā。
Tôi sẽ gửi email vào buổi chiều nay.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.