學華語Kaori Dict

電郵

giản thể: 电邮

diànyóu

ㄉㄧㄢˋ ㄧㄡˊ

ĐIỆN BƯU

  1. 1.email
  2. 2.viết tắt của 電子郵件|电子邮件[dian4 zi3 you2 jian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他收到電郵。

    tā shōudào diànyóu。

    Anh ấy nhận được email

  • 2

    我今天下午用電郵發。

    wǒ jīntiān xiàwǔ yòng diànyóu fā。

    Tôi sẽ gửi email vào buổi chiều nay.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電郵 nghĩa là gì? · Kaori Dict