學華語Kaori Dict

露營

giản thể: 露营

yíng

ㄌㄨˋ ㄧㄥˊ

LỘ DOANH

TOCFL 4
  1. 1.cắm trại
  2. 2.hoạt động cắm trại

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆沒有喜歡露營的朋友。

    Tāngmǔ méiyǒu xǐhuan lùyíng de péngyou。

    Tom không có bạn nào thích trại

  • 2

    湯姆和瑪麗說他們只去過三次露營。

    Tāngmǔ hé Mǎlì shuō tāmen zhǐ qù guò sāncì lùyíng。

    Tom và Mary nói họ chỉ đi trại ba lần.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

露营 nghĩa là gì? · Kaori Dict