學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
露陰癖
露陰癖
giản thể:
露阴癖
lù
yīn
pǐ
[ㄌㄨˋ ㄧㄣ ㄆㄧˇ]
LỘ ÂM PHÍCH
1.
phơi bày khiếm nhã
2.
khoe thân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
陰天
yīntiān
ngày nhiều mây; trời u ám
陰
yīn
u ám (thời tiết)
露
lòu
thể hiện
陰影
yīnyǐng
(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng
透露
tòulù
rò rỉ
暴露
bàolù
phơi bày
陰謀
yīnmóu
âm mưu; lập mưu
流露
liúlù
bộc lộ (một cách gián tiếp, ngầm hiểu)
逐字解
Từng chữ trong từ
露
lộ
sương
陰
âm
nguyên lý âm (yin) trong triết học Trung Quốc
癖
phích
tình dục, sự nghiện
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
露陰癖 nghĩa là gì? · Kaori Dict