學華語Kaori Dict

靈便

giản thể: 灵便

língbiàn

ㄌㄧㄥˊ ㄅㄧㄢˋ

LINH TIỆN

  1. 1.nhanh nhẹn
  2. 2.linh hoạt
  3. 3.nhanh nhẩu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.dễ xử lý
  2. 5.tiện lợi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靈便 nghĩa là gì? · Kaori Dict