- 1.hào quang thần thánh (quanh Phật)
- 2.vầng hào quang
- 3.cột ánh sáng kỳ diệu
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(tiếng lóng) giỏi quá!

例句Câu ví dụ
- 1
他腦子很靈光。
tā nǎozi hěn língguāng。
Trí óc của anh ấy rất nhanh nhạy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.