學華語Kaori Dict

靈光

giản thể: 灵光

língguāng

ㄌㄧㄥˊ ㄍㄨㄤ

LINH QUANG

  1. 1.hào quang thần thánh (quanh Phật)
  2. 2.vầng hào quang
  3. 3.cột ánh sáng kỳ diệu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(tiếng lóng) giỏi quá!

例句Câu ví dụ

  • 1

    他腦子很靈光。

    tā nǎozi hěn língguāng。

    Trí óc của anh ấy rất nhanh nhạy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靈光 nghĩa là gì? · Kaori Dict