學華語Kaori Dict

靈貓類

giản thể: 灵猫类

língmāolèi

ㄌㄧㄥˊ ㄇㄠ ㄌㄟˋ

LINH MIÊU LOẠI

  1. 1.cầy hương (mèo trên cây)
  2. 2.cầy (nhóm động vật có vú bao gồm cầy mangut và cầy hương)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靈貓類 nghĩa là gì? · Kaori Dict