例句Câu ví dụ
- 1
我去年動了青光眼手術。
wǒqù nián dòng le qīngguāngyǎn shǒushù。
Tôi đã phẫu thuật mắt lác năm ngoái.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
