學華語Kaori Dict

青出於藍而勝於藍

giản thể: 青出于蓝而胜于蓝

qīngchūlánérshènglán

ㄑㄧㄥ ㄔㄨ ㄩˊ ㄌㄢˊ ㄦˊ ㄕㄥˋ ㄩˊ ㄌㄢˊ

THANH XUẤT VU LAM NHI THẮNG VU LAM

  1. 1.nghĩa đen: màu xanh làm từ màu chàm nhưng xanh hơn màu chàm (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: trò giỏi hơn thầy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青出於藍而勝於藍 nghĩa là gì? · Kaori Dict