學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
青堂瓦舍
青堂瓦舍
qīng
táng
wǎ
shè
[ㄑㄧㄥ ㄊㄤˊ ㄨㄚˇ ㄕㄜˋ]
THANH ĐƯỜNG NGOÃ XÁ
1.
nhà gạch mái ngói
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
青年
qīngnián
thanh niên
青少年
qīngshàonián
thanh thiếu niên
課堂
kètáng
lớp học
宿舍
sùshè
ký túc xá
青春
qīngchūn
tuổi trẻ
捨不得
shěbude
không nỡ làm gì
捨得
shěde
sẵn sàng từ bỏ cái gì đó
教堂
jiàotáng
nhà thờ
逐字解
Từng chữ trong từ
青
thanh
than – xanh, trẻ
堂
đường
nhà hàng
瓦
ngoã, ngói
ngói
舍
xả, xá
nhà ở, nơi ở
記憶技巧
Mẹo nhớ
堂
ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
青堂瓦舍 nghĩa là gì? · Kaori Dict