學華語Kaori Dict

青森

Qīngsēn

ㄑㄧㄥ ㄙㄣ

THANH SÂM

  1. 1.tỉnh Aomori ở cực bắc của đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    這輛卡車從青森運輸新鮮食品到東京。

    zhè liàng kǎchē cóng Qīngsēn yùnshū xīnxiān shípǐn dào Dōngjīng。

    Chiếc xe tải này vận chuyển thực phẩm tươi sống từ Aomori đến Tokyo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青森 nghĩa là gì? · Kaori Dict