青森
Qīngsēn
[ㄑㄧㄥ ㄙㄣ]
THANH SÂM
- 1.tỉnh Aomori ở cực bắc của đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản

例句Câu ví dụ
- 1
這輛卡車從青森運輸新鮮食品到東京。
zhè liàng kǎchē cóng Qīngsēn yùnshū xīnxiān shípǐn dào Dōngjīng。
Chiếc xe tải này vận chuyển thực phẩm tươi sống từ Aomori đến Tokyo