青江菜
qīngjiāngcài
[ㄑㄧㄥ ㄐㄧㄤ ㄘㄞˋ]
THANH GIANG THÁI
- 1.cải chíp
- 2.cải thìa Thượng Hải
- 3.cải xanh (Brassica rapa Chinensis)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.