學華語Kaori Dict

青田縣

giản thể: 青田县

Qīngtiánxiàn

ㄑㄧㄥ ㄊㄧㄢˊ ㄒㄧㄢˋ

THANH ĐIỀN HUYỆN

  1. 1.huyện Qingtian ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cách đọc khác:QīngtiánXiànQuảng Điền huyện — Quảng Điền, một huyện thuộc thành phố Lishui 麗水市|丽水市[Li2 shui3 Shi4], Chiết Giang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青田縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict