學華語Kaori Dict

青草茶

qīngcǎochá

ㄑㄧㄥ ㄘㄠˇ ㄔㄚˊ

THANH THẢO TRÀ

  1. 1.Thanh cỏ trà — (Tw) một loại đồ uống truyền thống của Đài Loan, được làm từ thảo dược có tính làm mát, thường dùng để giải nhiệt bên trong hoặc chữa họng đau, gồm các nguyên liệu như mesona 仙草[xian1 cao3], fish mint 魚腥草|鱼腥草[yu2 xing1 cao3], bạc hà và cúc vạn thọ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青草茶 nghĩa là gì? · Kaori Dict