青草茶
qīngcǎochá
[ㄑㄧㄥ ㄘㄠˇ ㄔㄚˊ]
THANH THẢO TRÀ
- 1.Thanh cỏ trà — (Tw) một loại đồ uống truyền thống của Đài Loan, được làm từ thảo dược có tính làm mát, thường dùng để giải nhiệt bên trong hoặc chữa họng đau, gồm các nguyên liệu như mesona 仙草[xian1 cao3], fish mint 魚腥草|鱼腥草[yu2 xing1 cao3], bạc hà và cúc vạn thọ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.