學華語Kaori Dict

青豆

qīngdòu

ㄑㄧㄥ ㄉㄡˋ

THANH ĐẬU

  1. 1.đậu nành xanh
  2. 2.đậu Hà Lan xanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    鷹嘴豆和青豆等豆類雖然會引起脹氣,但卻是極佳的美食。

    yīngzuǐdòu hé qīngdòu děng dòulèi suīrán huì yǐnqǐ zhàng qì, dàn quèshì jí jiā de měishí。

    Đậu鹰嘴豆 và đậu xanh v.v. mặc dù có thể gây đầy hơi, nhưng lại là món ăn tuyệt vời

  • 2

    盤子上盛著一塊雞肉、一塊馬鈴薯和一些青豆。

    pánzi shàng chéng zhe yīkuài jīròu、 yīkuài mǎlíngshǔ hé yīxiē qīngdòu。

    Trên đĩa có một miếng gà, một củ khoai tây và một số hạt đậu xanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青豆 nghĩa là gì? · Kaori Dict