例句Câu ví dụ
- 1
鷹嘴豆和青豆等豆類雖然會引起脹氣,但卻是極佳的美食。
yīngzuǐdòu hé qīngdòu děng dòulèi suīrán huì yǐnqǐ zhàng qì, dàn quèshì jí jiā de měishí。
Đậu鹰嘴豆 và đậu xanh v.v. mặc dù có thể gây đầy hơi, nhưng lại là món ăn tuyệt vời
- 2
盤子上盛著一塊雞肉、一塊馬鈴薯和一些青豆。
pánzi shàng chéng zhe yīkuài jīròu、 yīkuài mǎlíngshǔ hé yīxiē qīngdòu。
Trên đĩa có một miếng gà, một củ khoai tây và một số hạt đậu xanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.
