學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
靜點
靜點
giản thể:
静点
jìng
diǎn
[ㄐㄧㄥˋ ㄉㄧㄢˇ]
TĨNH ĐIỂM
1.
truyền dịch bệnh viện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
點
diǎn
điểm
地點
dìdiǎn
nơi
重點
zhòngdiǎn
điểm quan trọng; điểm chính; trọng tâm
安靜
ānjìng
yên tĩnh
點頭
diǎntóu
gật đầu
特點
tèdiǎn
đặc điểm (nét đặc trưng)
觀點
guāndiǎn
quan điểm
優點
yōudiǎn
ưu điểm
逐字解
Từng chữ trong từ
靜
tĩnh
yên tĩnh, im lặng, đứng yên
點
điểm
chấm, điểm, vệt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
經典
jīngdiǎn
kinh điển
景點
jǐngdiǎn
điểm du lịch; danh lam thắng cảnh
靜電
jìngdiàn
tĩnh điện
記憶技巧
Mẹo nhớ
點
ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
静点 nghĩa là gì? · Kaori Dict