學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
靜物
靜物
giản thể:
静物
jìng
wù
[ㄐㄧㄥˋ ㄨˋ]
TĨNH VẬT
1.
(hội họa) tĩnh vật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
食物
shíwù
thực phẩm
禮物
lǐwù
quà; món quà
安靜
ānjìng
yên tĩnh
動物園
dòngwùyuán
sở thú
靜
jìng
yên
平靜
píngjìng
tĩnh lặng
購物
gòuwù
mua sắm
動物
dòngwù
động vật
逐字解
Từng chữ trong từ
靜
tĩnh
yên tĩnh, im lặng, đứng yên
物
vật
vật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
勁舞
jìngwǔ
nhảy một cách nhiệt tình
景物
jǐngwù
cảnh vật
警悟
jǐngwù
cảnh giác
驚悟
jīngwù
sực tỉnh
記憶技巧
Mẹo nhớ
物
VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
靜物 nghĩa là gì? · Kaori Dict