例句Câu ví dụ
- 1
要看東京的景物只花幾天時間是很難的。
yàokàn Dōngjīng de jǐngwù zhǐ huā jǐtiān shíjiān shì hěn nán de。
Khó để thấy cảnh vật ở Tokyo chỉ trong vài ngày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
