非同小可
fēitóngxiǎokě
[ㄈㄟ ㄊㄨㄥˊ ㄒㄧㄠˇ ㄎㄜˇ]
PHI ĐỒNG TIỂU KHẢ
TOCFL 7
- 1.cực kỳ quan trọng
- 2.không phải chuyện nhỏ

例句Câu ví dụ
- 1
這件事非同小可。
zhè jiàn shì fēitóngxiǎokě。
Việc này không phải là chuyện nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!