非宗教
fēizōngjiào
[ㄈㄟ ㄗㄨㄥ ㄐㄧㄠˋ]
PHI TÔNG GIÁO
- 1.thế tục (xã hội)
- 2.không tôn giáo (đảng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!