非平衡
fēipínghéng
[ㄈㄟ ㄆㄧㄥˊ ㄏㄥˊ]
PHI BÌNH HÀNH
- 1.bất cân bằng
- 2.mất cân bằng
- 3.không cân bằng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!