學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
非必需
非必需
fēi
bì
xū
[ㄈㄟ ㄅㄧˋ ㄒㄩ]
PHI TẤT NHU
1.
không thiết yếu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
非常
fēicháng
rất; thực sự
需要
xūyào
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi
必須
bìxū
phải
不必
bùbì
không cần
必要
bìyào
cần thiết
需求
xūqiú
yêu cầu
非
fēi
không phải; không
必然
bìrán
không thể tránh khỏi
逐字解
Từng chữ trong từ
非
phi
không, phủ định, phi
必
tất
bất — chắc chắn, nhất định
需
nhu
cần, phải, cần thiết
記憶技巧
Mẹo nhớ
非
PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
非必需 nghĩa là gì? · Kaori Dict