學華語Kaori Dict

非洲

Fēizhōu

ㄈㄟ ㄓㄡ

PHI CHÂU

  1. 1.Châu Phi
  2. 2.viết tắt của 阿非利加洲[A1 fei1 li4 jia1 Zhou1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他想要去非洲。

    tā xiǎngyào qù Fēizhōu。

    Anh ấy muốn đi châu Phi.

  • 2

    你們去過非洲嗎?

    nǐmen qù guò Fēizhōu ma?

    Các anh có đi châu Phi chưa

  • 3

    戰火燒到了非洲。

    zhànhuǒ shāodào le Fēizhōu。

    Cuộc chiến đã lan sang châu Phi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非洲 nghĩa là gì? · Kaori Dict