學華語Kaori Dict

非要

fēiyào

ㄈㄟ ㄧㄠˋ

PHI YẾU

  1. 1.muốn tuyệt đối; khăng khăng (làm gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果非要我當你的丈夫,我寧願上吊死在第一棵樹上。

    rúguǒ fēiyào wǒ dāng nǐ de zhàngfu, wǒ nìngyuàn shàngdiào sǐ zài dìyī kē shù shàng。

    Nếu phải tôi làm chồng ngươi, tôi宁愿 treo cổ chết trên cây đầu tiên

  • 2

    我家的狗狗是女生,除了門鈴響的時候以外,幾乎不叫,好像也不太非要散步,完全不用操心,真是個乖寶寶。

    wǒ jiāde gǒugōu shì nǚshēng, chúle ménlíng xiǎng de shíhou yǐwài, jīhūbù jiào, hǎoxiàng yě bù tài fēiyào sànbù, wánquán bùyòng cāoxīn, zhēnshi gě guāi bǎobao。

    Chó con nhà tôi là con gái, ngoài giờ chuông cửa reo ra thì hầu như không kêu, dường như cũng không cần đi dạo, hoàn toàn không cần lo lắng, thật là một bé yêu ngoan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非要 nghĩa là gì? · Kaori Dict