例句Câu ví dụ
- 1
如果非要我當你的丈夫,我寧願上吊死在第一棵樹上。
rúguǒ fēiyào wǒ dāng nǐ de zhàngfu, wǒ nìngyuàn shàngdiào sǐ zài dìyī kē shù shàng。
Nếu phải tôi làm chồng ngươi, tôi宁愿 treo cổ chết trên cây đầu tiên
- 2
我家的狗狗是女生,除了門鈴響的時候以外,幾乎不叫,好像也不太非要散步,完全不用操心,真是個乖寶寶。
wǒ jiāde gǒugōu shì nǚshēng, chúle ménlíng xiǎng de shíhou yǐwài, jīhūbù jiào, hǎoxiàng yě bù tài fēiyào sànbù, wánquán bùyòng cāoxīn, zhēnshi gě guāi bǎobao。
Chó con nhà tôi là con gái, ngoài giờ chuông cửa reo ra thì hầu như không kêu, dường như cũng không cần đi dạo, hoàn toàn không cần lo lắng, thật là một bé yêu ngoan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!
