學華語Kaori Dict

靠得住

kàodezhù

ㄎㄠˋ ㄉㄜ˙ ㄓㄨˋ

KHÁO ĐẮC TRÚ

  1. 1.đáng tin cậy; đáng tin tưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    還是你靠得住。

    háishi nǐ kàodezhù。

    Vẫn là bạn đáng tin cậy

  • 2

    據我所知,他靠得住。

    jùwǒsuǒzhī, tā kàodezhù。

    Theo như tôi biết, hắn đáng tin cậy

  • 3

    你真的認為湯姆是一個靠得住的人嗎?

    nǐ zhēnde rènwéi Tāngmǔ shì yīge kàodezhù de rén ma?

    Bạn có thực sự nghĩ Tom là một người đáng tin cậy không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靠得住 nghĩa là gì? · Kaori Dict