例句Câu ví dụ
- 1
還是你靠得住。
háishi nǐ kàodezhù。
Vẫn là bạn đáng tin cậy
- 2
據我所知,他靠得住。
jùwǒsuǒzhī, tā kàodezhù。
Theo như tôi biết, hắn đáng tin cậy
- 3
你真的認為湯姆是一個靠得住的人嗎?
nǐ zhēnde rènwéi Tāngmǔ shì yīge kàodezhù de rén ma?
Bạn có thực sự nghĩ Tom là một người đáng tin cậy không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
