學華語Kaori Dict

面對

giản thể: 面对

miànduì

ㄇㄧㄢˋ ㄉㄨㄟˋ

DIỆN ĐỐI

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.đối mặt; đương đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    面對困難,不要害怕。

    miàn duì kùn nan bù yào hài pà

    Đối mặt với khó khăn, đừng sợ hãi

  • 2

    要有勇氣面對失敗。

    yào yǒu yǒng qì miàn duì shī bài

    Phải có dũng khí để đối mặt với thất bại

  • 3

    他敢於面對困難。

    tā gǎn yú miàn duì kùn nan

    Anh ấy dám đối mặt với khó khăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面对 nghĩa là gì? · Kaori Dict