- 1.đối mặt; đương đầu

例句Câu ví dụ
- 1
面對困難,不要害怕。
miàn duì kùn nan bù yào hài pà
Đối mặt với khó khăn, đừng sợ hãi
- 2
要有勇氣面對失敗。
yào yǒu yǒng qì miàn duì shī bài
Phải có dũng khí để đối mặt với thất bại
- 3
他敢於面對困難。
tā gǎn yú miàn duì kùn nan
Anh ấy dám đối mặt với khó khăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.