學華語Kaori Dict

面對面

giản thể: 面对面

miànduìmiàn

ㄇㄧㄢˋ ㄉㄨㄟˋ ㄇㄧㄢˋ

DIỆN ĐỐI DIỆN

HSK 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們面對面坐著。

    tā men miàn duì miàn zuò zhe

    Họ ngồi đối mặt nhau

  • 2

    兩個政客第一次面對面。

    liǎng gě zhèngkè dìyīcì miànduìmiàn。

    Hai chính khách gặp nhau lần đầu tiên mặt đối mặt

  • 3

    湯姆想和瑪麗面對面交談。

    Tāngmǔ xiǎng hé Mǎlì miànduìmiàn jiāotán。

    Tom muốn trò chuyện trực tiếp với Mary.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面对面 nghĩa là gì? · Kaori Dict