- 1.mặt đối mặt

例句Câu ví dụ
- 1
他們面對面坐著。
tā men miàn duì miàn zuò zhe
Họ ngồi đối mặt nhau
- 2
兩個政客第一次面對面。
liǎng gě zhèngkè dìyīcì miànduìmiàn。
Hai chính khách gặp nhau lần đầu tiên mặt đối mặt
- 3
湯姆想和瑪麗面對面交談。
Tāngmǔ xiǎng hé Mǎlì miànduìmiàn jiāotán。
Tom muốn trò chuyện trực tiếp với Mary.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.